bán phong kiến
Xã hội Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là một xã hội bán phong kiến.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang một phần đặc điểm của chế độ phong kiến: Dùng để chỉ một xã hội, cơ cấu kinh tế - xã hội hoặc quan hệ sản xuất không còn thuần túy là phong kiến nhưng vẫn tồn tại nhiều yếu tố, tàn dư đặc trưng của chế độ đó, thường trong bối cảnh chuyển tiếp hoặc bị ảnh hưởng, chi phối bởi các hình thái kinh tế - xã hội khác (như thực dân, tư bản).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Xã hội Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là một xã hội bán phong kiến.
- Chế độ bán phong kiến thường đi đôi với ách đô hộ của thực dân.
- Những tàn dư của lối tư duy bán phong kiến vẫn còn tồn tại trong xã hội hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính chất bán phong kiến": Dùng để chỉ đặc tính mang nửa phong kiến của một hiện tượng, cơ cấu.
- Nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu vẫn mang tính chất bán phong kiến rõ rệt.
- "Chế độ bán phong kiến": Cụm từ học thuật thường dùng để chỉ một hình thái xã hội cụ thể trong lịch sử.
- Cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhằm lật đổ chế độ bán phong kiến và ách thực dân.
Biến thể và từ gần giống
- Phong kiến (tính từ, danh từ): Chế độ chính trị - xã hội dựa trên quan hệ lãnh chúa - nông nô, địa chủ - nông dân, có đẳng cấp và quyền lực tập trung vào tầng lớp quý tộc.
- Nửa phong kiến: Cách nói khác của "bán phong kiến", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Nửa phong kiến: Có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc báo chí.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "bán phong kiến" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, sử học, xã hội học để phân tích các hình thái xã hội trong lịch sử, đặc biệt là giai đoạn thuộc địa. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các từ như "xã hội", "chế độ", "tàn dư", "tính chất" để tạo thành cụm danh từ hoặc cụm tính từ hoàn chỉnh.